replacement cost
Danh từ:
- Chi phí thay thế: "replacement cost" chỉ tổng số tiền cần thiết để thay thế một tài sản cố định hiện tại bằng một tài sản mới có hiệu quả tương đương, không tính đến khấu hao hay giá trị thị trường cũ. Đây là khái niệm thường dùng trong bảo hiểm, kế toán và quản lý tài sản.
- (Chính sách bảo hiểm chi trả chi phí thay thế của máy móc bị hư hỏng.)
- (Khi tính toán ngân sách, chúng ta phải xem xét chi phí thay thế của thiết bị cũ.)
"at replacement cost": theo chi phí thay thế (thường dùng trong định giá tài sản).
The building is insured at replacement cost, not market value. (Tòa nhà được bảo hiểm theo chi phí thay thế, không phải giá trị thị trường.)"replacement cost method": phương pháp chi phí thay thế (một cách định giá tài sản).
The appraiser used the replacement cost method to estimate the house's value. (Người thẩm định đã sử dụng phương pháp chi phí thay thế để ước tính giá trị ngôi nhà.)
Replacement (danh từ): sự thay thế.
The replacement of the old part was necessary. (Việc thay thế bộ phận cũ là cần thiết.)Cost (danh từ): chi phí.
The cost of materials has increased. (Chi phí nguyên vật liệu đã tăng lên.)
- Replacement value: giá trị thay thế (thường dùng thay thế trong bảo hiểm).
- Current cost: chi phí hiện tại (nhấn mạnh vào giá tại thời điểm hiện tại).
- Replace with: thay thế bằng. (Họ quyết định thay thế hệ thống cũ bằng hệ thống mới.)
- At any cost: bằng mọi giá. (Họ muốn hoàn thành dự án bằng mọi giá.)